Từ điển HSK / 真诚

真诚

Hán Việt: ✓ chân thànhtính từHSK 3.0 cấp 5

chân thành; thành thật

Tốc độ

Ví dụ

他对每个人都很真诚。

tā duì měi ge rén dōu hěn zhēnchéng.

Anh ấy rất chân thành với mọi người.

Cách viết

真
诚

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 真诚的朋友 — người bạn chân thành
  • 真诚地道歉 — xin lỗi chân thành
  • 待人真诚 — đối xử chân thành

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK