Từ điển HSK / 真诚
真诚
Hán Việt: ✓ chân thànhtính từHSK 3.0 cấp 5
chân thành; thành thật
Tốc độ
Ví dụ
他对每个人都很真诚。
tā duì měi ge rén dōu hěn zhēnchéng.
Anh ấy rất chân thành với mọi người.
Cách viết
真
诚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 真诚的朋友 — người bạn chân thành
- 真诚地道歉 — xin lỗi chân thành
- 待人真诚 — đối xử chân thành
Từ cùng chữ
真 chânCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.