Từ điển HSK / 真相
真相
Hán Việt: ✓ chân tướngdanh từHSK 3.0 cấp 6
sự thật, chân tướng
Tốc độ
Ví dụ
记者终于揭开了事件的真相。
jìzhě zhōngyú jiē kāi le shìjiàn de zhēnxiàng.
Phóng viên cuối cùng đã vạch trần sự thật của vụ việc.
Cách viết
真
相
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 事情真相 — sự thật vụ việc
- 揭露真相 — vạch trần sự thật
- 隐瞒真相 — che giấu sự thật
Từ cùng chữ
真 chânCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.