Từ điển HSK / 天真
天真
Hán Việt: thiên chântính từHSK 3.0 cấp 6
ngây thơ, hồn nhiên; (đôi khi) suy nghĩ đơn giản, ngờ nghệch
Tốc độ
Ví dụ
孩子们天真的笑容很可爱。
háizimen tiānzhēn de xiàoróng hěn kě'ài.
Nụ cười ngây thơ của bọn trẻ rất đáng yêu.
Cách viết
天
真
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 天真可爱 — ngây thơ đáng yêu
- 天真烂漫 — hồn nhiên ngây thơ
- 想法天真 — suy nghĩ ngây thơ
Từ cùng chữ
天 thiênCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.