Cây Hán Việt / 真

真

zhēnHán Việt: châncấp 1 · 4

thật; thật sự (nhấn mạnh); thật; chân thật (trái với giả)

Trang chữ 真 →

17 từ ghép chứa 真 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.