Từ điển HSK / 真挚
真挚
Hán Việt: chân chítính từHSK 3.0 cấp 7-9
chân thành; chân thật tha thiết (tình cảm)
Tốc độ
Ví dụ
他的发言表达了真挚的谢意。
tā de fāyán biǎodá le zhēnzhì de xièyì.
Bài phát biểu của anh ấy bày tỏ lòng biết ơn chân thành.
Cách viết
真
挚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 真挚的情感 — tình cảm chân thành
- 真挚的友谊 — tình bạn chân thành
- 感情真挚 — tình cảm tha thiết
Từ cùng chữ
真 chânCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.