Từ điển HSK / 真实
真实
Hán Việt: ✓ chân thựctính từHSK 5
chân thực; thật; có thật
Ví dụ
这部电影根据真实的故事改编。
zhè bù diànyǐng gēnjù zhēnshí de gùshi gǎibiān.
Bộ phim này được chuyển thể từ câu chuyện có thật.
Cách viết
真
实
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 真实情况 — tình hình thực tế
- 真实姓名 — tên thật
- 真实可信 — chân thực đáng tin
Từ cùng chữ
真 chânCả họ 17 từ →
- 认真rènzhēnnhận chânnghiêm túc; chăm chú; cẩn thận
- 真正zhēnzhèngchân chínhthực sự, đích thực; thực sự, quả thực
- 真诚zhēnchéng✓ chân thànhchân thành; thành thật
- 传真chuánzhēntruyền chânfax; bản fax; máy fax; gửi bằng fax, truyền fax
- 天真tiānzhēnthiên chânngây thơ, hồn nhiên; (đôi khi) suy nghĩ đơn giản, ngờ nghệch
- 真相zhēnxiàng✓ chân tướngsự thật, chân tướng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.