Từ điển HSK / 真实

真实

Hán Việt: ✓ chân thựctính từHSK 5

chân thực; thật; có thật

Ví dụ

这部电影根据真实的故事改编。

zhè bù diànyǐng gēnjù zhēnshí de gùshi gǎibiān.

Bộ phim này được chuyển thể từ câu chuyện có thật.

Cách viết

真
实

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 真实情况 — tình hình thực tế
  • 真实姓名 — tên thật
  • 真实可信 — chân thực đáng tin

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK