Từ điển HSK / 实在
实在
Hán Việt: thực tạitính từ, phó từHSK 3.0 cấp 4
thật thà; chân thật; thật sự; quả thực
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
thật thà; chân thật
他是个很实在的人。
tā shì ge hěn shízài de rén.
Anh ấy là một người rất thật thà.
副
thật sự; quả thực
今天我实在太累了。
jīntiān wǒ shízài tài lèi le.
Hôm nay tôi thật sự quá mệt.
Cách viết
实
在
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 实在的人 — người thật thà
- 实在不错 — thật sự khá tốt
- 实在太累 — thật sự quá mệt
Từ cùng chữ
实 thực
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.