Cây Hán Việt /

zàiHán Việt: tạicấp 1

ở; tồn tại; ở; tại (chỉ nơi chốn, thời gian); đang (chỉ động tác đang diễn ra)

Trang chữ

19 từ ghép chứa 在 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.