Từ điển HSK /

Hán Việt: tạiđộng từ, giới từ, phó từHSK 3.0 cấp 1

ở; tồn tại; ở; tại (chỉ nơi chốn, thời gian); đang (chỉ động tác đang diễn ra)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

ở; tồn tại

我爸爸家。

wǒ bàba zài jiā.

Bố tôi ở nhà.

ở; tại (chỉ nơi chốn, thời gian)

我们教室上课。

wǒmen zài jiàoshì shàng kè.

Chúng tôi học trong lớp học.

đang (chỉ động tác đang diễn ra)

妈妈做饭。

māma zài zuò fàn.

Mẹ đang nấu cơm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • ở nhà
  • 学校ở trường
  • đang ăn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK