Từ điển HSK / 在乎
在乎
Hán Việt: tại hồđộng từHSK 3.0 cấp 5
để ý, bận tâm, quan tâm
Tốc độ
Ví dụ
她很在乎家人的看法。
tā hěn zàihu jiārén de kànfǎ.
Cô ấy rất quan tâm đến cách nhìn của người nhà.
Cách viết
在
乎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在乎别人 — để tâm người khác
- 不在乎 — không bận tâm
- 在乎结果 — quan tâm đến kết quả
Từ cùng chữ
在 tạiCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.