Từ điển HSK / 似乎
似乎
Hán Việt: tự hồphó từHSK 3.0 cấp 5
hình như, dường như
Tốc độ
Ví dụ
他似乎对这件事一无所知。
tā sìhū duì zhè jiàn shì yìwúsuǒzhī.
Anh ấy dường như hoàn toàn không biết gì về việc này.
Cách viết
似
乎
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 似乎不对 — hình như không đúng
- 似乎明白 — dường như hiểu
- 似乎很累 — có vẻ rất mệt
Từ cùng chữ
似 tự
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.