Từ điển HSK / 看似

看似

Hán Việt: khán tựđộng từHSK 3.0 cấp 6

xem ra có vẻ, trông có vẻ

Tốc độ

Ví dụ

这道题看似简单,其实很难。

zhè dào tí kànsì jiǎndān, qíshí hěn nán.

Câu hỏi này trông có vẻ đơn giản, thực ra rất khó.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 看似容易trông có vẻ dễ
  • 看似平静trông có vẻ bình lặng
  • 看似矛盾dường như mâu thuẫn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK