Từ điển HSK / 酷似
酷似
Hán Việt: khốc tựđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giống hệt; giống như đúc; rất giống
Tốc độ
Ví dụ
这个孩子长得酷似他的父亲。
zhège háizi zhǎng de kùsì tā de fùqīn.
Đứa trẻ này trông giống hệt cha nó.
Cách viết
酷
似
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 酷似真人 — giống hệt người thật
- 长相酷似 — ngoại hình giống hệt
- 酷似父母 — giống hệt cha mẹ
Từ cùng chữ
酷 khốcCả họ 3 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.