Từ điển HSK / 好似
好似
Hán Việt: hảo tựđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tựa như, giống như, dường như (văn viết)
Tốc độ
Ví dụ
湖面平静,好似一面镜子。
húmiàn píngjìng, hǎosì yí miàn jìngzi.
Mặt hồ phẳng lặng, tựa như một tấm gương.
Cách viết
好
似
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好似仙境 — như chốn tiên cảnh
- 好似一幅画 — như một bức tranh
- 好似当年 — giống như năm xưa
Từ cùng chữ
好 hảoCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.