Từ điển HSK / 残酷

残酷

Hán Việt: ✓ tàn khốctính từHSK 3.0 cấp 7-9

tàn khốc, tàn nhẫn, khốc liệt

Tốc độ

Ví dụ

战争是残酷无情的。

zhànzhēng shì cánkù wúqíng de.

Chiến tranh là tàn khốc vô tình.

Cách viết

残
酷

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 残酷的现实 — hiện thực tàn khốc
  • 残酷镇压 — đàn áp tàn bạo
  • 竞争残酷 — cạnh tranh khốc liệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK