Từ điển HSK / 伤残

伤残

Hán Việt: thương tànđộng từHSK 7–9

thương tật; bị thương thành tàn phế

Ví dụ

那场事故使他不幸伤残。

nà chǎng shìgù shǐ tā búxìng shāngcán.

Vụ tai nạn đó khiến anh không may bị thương tật.

Cách viết

伤
残

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 伤残人员 — người khuyết tật
  • 伤残军人 — thương binh
  • 伤残补助 — trợ cấp thương tật

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK