Từ điển HSK / 伤心

伤心

Hán Việt: thương tâmtính từHSK 3.0 cấp 4

đau lòng; buồn bã

Tốc độ

Ví dụ

听到这个消息她非常伤心。

tīng dào zhège xiāoxi tā fēicháng shāngxīn.

Nghe tin này cô ấy vô cùng đau lòng.

Cách viết

伤
心

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 非常伤心 — vô cùng đau lòng
  • 伤心的事 — chuyện đau lòng
  • 别太伤心 — đừng quá buồn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK