Từ điển HSK / 伤员

伤员

Hán Việt: thương viêndanh từHSK 3.0 cấp 6

người bị thương, thương binh

Tốc độ

Ví dụ

救护车把伤员送往医院。

jiùhùchē bǎ shāngyuán sòng wǎng yīyuàn.

Xe cứu thương đưa người bị thương đến bệnh viện.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抢救伤员cấp cứu người bị thương
  • 转移伤员di chuyển thương binh
  • 大批伤员nhiều người bị thương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK