Từ điển HSK / 演员
演员
Hán Việt: ✓ diễn viêndanh từHSK 3.0 cấp 4
diễn viên
Tốc độ
Ví dụ
她是一位很有名的演员。
tā shì yí wèi hěn yǒumíng de yǎnyuán.
Cô ấy là một diễn viên rất nổi tiếng.
Cách viết
演
员
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 电影演员 — diễn viên điện ảnh
- 著名演员 — diễn viên nổi tiếng
- 一位演员 — một diễn viên
Từ cùng chữ
演 diễnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.