Từ điển HSK / 演员

演员

Hán Việt: diễn viêndanh từHSK 3.0 cấp 4

diễn viên

Tốc độ

Ví dụ

她是一位很有名的演员

tā shì yí wèi hěn yǒumíng de yǎnyuán.

Cô ấy là một diễn viên rất nổi tiếng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 电影演员diễn viên điện ảnh
  • 著名演员diễn viên nổi tiếng
  • 一位演员một diễn viên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK