Từ điển HSK / 成员
成员
Hán Việt: ✓ thành viêndanh từHSK 3.0 cấp 5
thành viên
Tốc độ
Ví dụ
他是这个俱乐部的成员。
tā shì zhège jùlèbù de chéngyuán.
Anh ấy là thành viên của câu lạc bộ này.
Cách viết
成
员
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 家庭成员 — thành viên gia đình
- 主要成员 — thành viên chủ chốt
- 团队成员 — thành viên đội nhóm
Từ cùng chữ
成 thànhCả họ 58 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.