Từ điển HSK / 成员

成员

Hán Việt: ✓ thành viêndanh từHSK 3.0 cấp 5

thành viên

Tốc độ

Ví dụ

他是这个俱乐部的成员。

tā shì zhège jùlèbù de chéngyuán.

Anh ấy là thành viên của câu lạc bộ này.

Cách viết

成
员

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 家庭成员 — thành viên gia đình
  • 主要成员 — thành viên chủ chốt
  • 团队成员 — thành viên đội nhóm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK