Từ điển HSK / 人员
人员
Hán Việt: ✓ nhân viêndanh từHSK 3.0 cấp 4
nhân viên; nhân sự
Tốc độ
Ví dụ
机场的工作人员很热情。
jīchǎng de gōngzuò rényuán hěn rèqíng.
Nhân viên ở sân bay rất nhiệt tình.
Cách viết
人
员
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 工作人员 — nhân viên làm việc
- 服务人员 — nhân viên phục vụ
- 相关人员 — nhân sự liên quan
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.