Từ điển HSK / 人员

人员

Hán Việt: nhân viêndanh từHSK 3.0 cấp 4

nhân viên; nhân sự

Tốc độ

Ví dụ

机场的工作人员很热情。

jīchǎng de gōngzuò rényuán hěn rèqíng.

Nhân viên ở sân bay rất nhiệt tình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 工作人员nhân viên làm việc
  • 服务人员nhân viên phục vụ
  • 相关人员nhân sự liên quan

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK