Từ điển HSK / 售票员

售票员

Hán Việt: thụ phiếu viêndanh từHSK 3.0 cấp 4

nhân viên bán vé

Tốc độ

Ví dụ

售票员告诉我下一站下车。

shòupiàoyuán gàosu wǒ xià yí zhàn xiàchē.

Nhân viên bán vé bảo tôi xuống xe ở trạm tiếp theo.

Cách viết

售
票
员

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 公交售票员 — nhân viên bán vé xe buýt
  • 售票员阿姨 — cô bán vé
  • 找售票员 — tìm nhân viên bán vé

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK