Từ điển HSK / 销售
销售
Hán Việt: ✓ tiêu thụđộng từHSK 3.0 cấp 5
bán hàng, tiêu thụ
Tốc độ
Ví dụ
这家公司主要销售电子产品。
zhè jiā gōngsī zhǔyào xiāoshòu diànzǐ chǎnpǐn.
Công ty này chủ yếu bán sản phẩm điện tử.
Cách viết
销
售
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 销售产品 — bán sản phẩm
- 销售部门 — bộ phận bán hàng
- 网上销售 — bán hàng trực tuyến
Từ cùng chữ
销 tiêuCả họ 16 từ →
- 促销cùxiāokhuyến mãi; xúc tiến bán hàng
- 销量xiāoliàngdoanh số, lượng tiêu thụ
- 畅销chàngxiāobán chạy, tiêu thụ nhanh; bán chạy (làm định ngữ)
- 撤销chèxiāohủy bỏ, bãi bỏ, thu hồi (chức vụ, quyết định)
- 推销tuīxiāotiếp thị, chào bán, quảng bá bán hàng
- 报销bàoxiāothanh toán, quyết toán (chi phí, hoàn tiền); (khẩu ngữ) hỏng, tiêu tùng, bỏ đi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.