Từ điển HSK / 销量

销量

Hán Việt: tiêu lượngdanh từHSK 3.0 cấp 5

doanh số, lượng tiêu thụ

Tốc độ

Ví dụ

这款手机的销量非常高。

zhè kuǎn shǒujī de xiāoliàng fēicháng gāo.

Doanh số của mẫu điện thoại này rất cao.

Cách viết

销
量

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 销量增长 — doanh số tăng
  • 提高销量 — nâng cao doanh số
  • 销量第一 — doanh số đứng đầu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK