Từ điển HSK / 销量
销量
Hán Việt: tiêu lượngdanh từHSK 3.0 cấp 5
doanh số, lượng tiêu thụ
Tốc độ
Ví dụ
这款手机的销量非常高。
zhè kuǎn shǒujī de xiāoliàng fēicháng gāo.
Doanh số của mẫu điện thoại này rất cao.
Cách viết
销
量
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 销量增长 — doanh số tăng
- 提高销量 — nâng cao doanh số
- 销量第一 — doanh số đứng đầu
Từ cùng chữ
销 tiêuCả họ 16 từ →
- 促销cùxiāokhuyến mãi; xúc tiến bán hàng
- 销售xiāoshòubán hàng, tiêu thụ
- 畅销chàngxiāobán chạy, tiêu thụ nhanh; bán chạy (làm định ngữ)
- 撤销chèxiāohủy bỏ, bãi bỏ, thu hồi (chức vụ, quyết định)
- 推销tuīxiāotiếp thị, chào bán, quảng bá bán hàng
- 报销bàoxiāothanh toán, quyết toán (chi phí, hoàn tiền); (khẩu ngữ) hỏng, tiêu tùng, bỏ đi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.