Từ điển HSK / 撤销
撤销
Hán Việt: triệt tiêuđộng từHSK 3.0 cấp 6
hủy bỏ, bãi bỏ, thu hồi (chức vụ, quyết định)
Tốc độ
Ví dụ
公司撤销了这项不合理的规定。
gōngsī chèxiāo le zhè xiàng bù hélǐ de guīdìng.
Công ty đã bãi bỏ quy định bất hợp lý này.
Cách viết
撤
销
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 撤销决定 — hủy quyết định
- 撤销职务 — bãi chức
- 撤销订单 — hủy đơn hàng
Từ cùng chữ
撤 triệtCả họ 4 từ →
销 tiêuCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.