Cây Hán Việt / 撤

撤

chèHán Việt: triệtcấp 7-9

dẹp bỏ; dọn đi; bãi bỏ, hủy bỏ; rút lui; rút đi

Trang chữ 撤 →

4 từ ghép chứa 撤 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.