Từ điển HSK / 推销
推销
Hán Việt: thôi tiêuđộng từHSK 3.0 cấp 6
tiếp thị, chào bán, quảng bá bán hàng
Tốc độ
Ví dụ
业务员正在向顾客推销产品。
yèwùyuán zhèngzài xiàng gùkè tuīxiāo chǎnpǐn.
Nhân viên kinh doanh đang chào bán sản phẩm cho khách hàng.
Cách viết
推
销
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 推销产品 — chào bán sản phẩm
- 上门推销 — đến tận nhà chào hàng
- 推销手段 — thủ thuật tiếp thị
Từ cùng chữ
推 thôiCả họ 20 từ →
销 tiêuCả họ 16 từ →
- 促销cùxiāokhuyến mãi; xúc tiến bán hàng
- 销量xiāoliàngdoanh số, lượng tiêu thụ
- 销售xiāoshòubán hàng, tiêu thụ
- 畅销chàngxiāobán chạy, tiêu thụ nhanh; bán chạy (làm định ngữ)
- 撤销chèxiāohủy bỏ, bãi bỏ, thu hồi (chức vụ, quyết định)
- 报销bàoxiāothanh toán, quyết toán (chi phí, hoàn tiền); (khẩu ngữ) hỏng, tiêu tùng, bỏ đi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.