Từ điển HSK / 推动
推动
Hán Việt: thôi độngđộng từHSK 3.0 cấp 5
thúc đẩy, đẩy mạnh
Tốc độ
Ví dụ
科技进步推动了社会的发展。
kējì jìnbù tuīdòng le shèhuì de fāzhǎn.
Tiến bộ khoa học kỹ thuật đã thúc đẩy sự phát triển của xã hội.
Cách viết
推
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 推动发展 — thúc đẩy phát triển
- 推动改革 — thúc đẩy cải cách
- 推动进步 — thúc đẩy tiến bộ
Từ cùng chữ
推 thôiCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.