Từ điển HSK / 推动

推动

Hán Việt: thôi độngđộng từHSK 3.0 cấp 5

thúc đẩy, đẩy mạnh

Tốc độ

Ví dụ

科技进步推动了社会的发展。

kējì jìnbù tuīdòng le shèhuì de fāzhǎn.

Tiến bộ khoa học kỹ thuật đã thúc đẩy sự phát triển của xã hội.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 推动发展thúc đẩy phát triển
  • 推动改革thúc đẩy cải cách
  • 推动进步thúc đẩy tiến bộ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK