Cây Hán Việt / 推

推

tuīHán Việt: thôicấp 4

đẩy; thoái thác, đùn đẩy (trách nhiệm)

Trang chữ 推 →

20 từ ghép chứa 推 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.