Từ điển HSK / 推理

推理

Hán Việt: thôi lýđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

suy lý, suy luận (theo logic từ tiền đề)

Tốc độ

Ví dụ

侦探通过缜密的推理找到了真凶。

zhēntàn tōngguò zhěnmì de tuīlǐ zhǎodào le zhēnxiōng.

Thám tử đã tìm ra hung thủ thật nhờ suy luận chặt chẽ.

Cách viết

推
理

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 逻辑推理 — suy luận logic
  • 推理能力 — khả năng suy lý
  • 推理小说 — tiểu thuyết trinh thám

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK