Từ điển HSK / 推广

推广

Hán Việt: thôi quảngđộng từHSK 5

phổ biến rộng rãi, quảng bá

Ví dụ

公司正在大力推广这款新产品。

gōngsī zhèngzài dàlì tuīguǎng zhè kuǎn xīn chǎnpǐn.

Công ty đang ra sức quảng bá sản phẩm mới này.

Cách viết

推
广

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 推广产品 — quảng bá sản phẩm
  • 推广经验 — phổ biến kinh nghiệm
  • 大力推广 — ra sức quảng bá

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK