Từ điển HSK / 推广
推广
Hán Việt: thôi quảngđộng từHSK 5
phổ biến rộng rãi, quảng bá
Ví dụ
公司正在大力推广这款新产品。
gōngsī zhèngzài dàlì tuīguǎng zhè kuǎn xīn chǎnpǐn.
Công ty đang ra sức quảng bá sản phẩm mới này.
Cách viết
推
广
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 推广产品 — quảng bá sản phẩm
- 推广经验 — phổ biến kinh nghiệm
- 大力推广 — ra sức quảng bá
Từ cùng chữ
推 thôiCả họ 20 từ →
广 quảngCả họ 18 từ →
- 广播guǎngbōquảng báphát thanh, phát sóng; đài phát thanh, buổi phát thanh
- 广告guǎnggào✓ quảng cáoquảng cáo
- 广场guǎngchǎng✓ quảng trườngquảng trường
- 广大guǎngdàquảng đạirộng lớn; đông đảo (chỉ phạm vi, số đông người)
- 广泛guǎngfànquảng phiếmrộng rãi, rộng khắp, phổ biến
- 广阔guǎngkuòquảng khoátrộng lớn, bao la, rộng rãi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.