Cây Hán Việt / 广

广

guǎngHán Việt: quảngcấp 5

rộng, rộng rãi (về phạm vi, diện tích)

Trang chữ 广 →

18 từ ghép chứa 广 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.