Từ điển HSK / 见多识广
见多识广
Hán Việt: kiến đa thức quảngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
từng trải, hiểu biết rộng; kinh nghiệm phong phú, kiến thức uyên bác
Tốc độ
Ví dụ
这位老船长见多识广,讲起故事来滔滔不绝。
zhè wèi lǎo chuánzhǎng jiànduō-shíguǎng, jiǎng qǐ gùshi lái tāotāo bùjué.
Vị thuyền trưởng già này từng trải hiểu biết rộng, kể chuyện thao thao bất tuyệt.
Cách viết
见
多
识
广
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 见多识广的长者 — bậc trưởng bối từng trải
- 显得见多识广 — tỏ ra hiểu biết rộng
- 走南闯北见多识广 — đi nhiều biết rộng
Từ cùng chữ
见 kiếnCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.