Từ điển HSK / 见多识广

见多识广

Hán Việt: kiến đa thức quảngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

từng trải, hiểu biết rộng; kinh nghiệm phong phú, kiến thức uyên bác

Tốc độ

Ví dụ

这位老船长见多识广,讲起故事来滔滔不绝。

zhè wèi lǎo chuánzhǎng jiànduō-shíguǎng, jiǎng qǐ gùshi lái tāotāo bùjué.

Vị thuyền trưởng già này từng trải hiểu biết rộng, kể chuyện thao thao bất tuyệt.

Cách viết

见
多
识
广

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 见多识广的长者 — bậc trưởng bối từng trải
  • 显得见多识广 — tỏ ra hiểu biết rộng
  • 走南闯北见多识广 — đi nhiều biết rộng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK