Từ điển HSK / 广义
广义
Hán Việt: quảng nghĩadanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nghĩa rộng
Tốc độ
Ví dụ
广义上说,文学也包括民间故事。
guǎngyì shàng shuō, wénxué yě bāokuò mínjiān gùshì.
Theo nghĩa rộng, văn học cũng bao gồm cả truyện dân gian.
Cách viết
广
义
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 广义相对论 — thuyết tương đối rộng
- 广义的概念 — khái niệm nghĩa rộng
- 从广义上讲 — xét theo nghĩa rộng
Từ cùng chữ
广 quảngCả họ 18 từ →
义 nghĩa
- 义务yìwùnghĩa vụ; bổn phận; không công; tự nguyện không lấy thù lao
- 意义yìyìý nghĩa; giá trị
- 定义dìngyìđịnh nghĩa; định nghĩa, đưa ra định nghĩa cho
- 含义hányìhàm ý; ý nghĩa
- 正义zhèngyìchính nghĩa, công lý, lẽ phải; chính nghĩa, chính đáng
- 名义míngyìdanh nghĩa; tư cách, danh phận nhân danh để làm việc; cái cớ, vỏ bề ngoài
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.