Từ điển HSK / 含义
含义
Hán Việt: hàm nghĩadanh từHSK 3.0 cấp 6
hàm ý; ý nghĩa
Tốc độ
Ví dụ
这个词的含义很深。
zhège cí de hányì hěn shēn.
Hàm ý của từ này rất sâu sắc.
Cách viết
含
义
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深刻含义 — hàm ý sâu sắc
- 象征含义 — ý nghĩa tượng trưng
- 理解含义 — hiểu hàm ý
Từ cùng chữ
含 hàmCả họ 9 từ →
义 nghĩa
- 义务yìwùnghĩa vụ; bổn phận; không công; tự nguyện không lấy thù lao
- 意义yìyìý nghĩa; giá trị
- 定义dìngyìđịnh nghĩa; định nghĩa, đưa ra định nghĩa cho
- 正义zhèngyìchính nghĩa, công lý, lẽ phải; chính nghĩa, chính đáng
- 广义guǎngyìnghĩa rộng
- 名义míngyìdanh nghĩa; tư cách, danh phận nhân danh để làm việc; cái cớ, vỏ bề ngoài
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.