Cây Hán Việt / 含
含
hánHán Việt: hàmcấp 5
chứa; ngậm; hàm chứa
Trang chữ 含 →9 từ ghép chứa 含 · dễ trước
- 包含bāohán✓ bao hàmbao hàm; chứa đựngcấp 5
- 含量hánliàng✓ hàm lượnghàm lượngcấp 5
- 含有hányǒuhàm hữuchứa có; bao hàmcấp 5
- 含义hányìhàm nghĩahàm ý; ý nghĩacấp 6
- 富含fùhánphú hàmchứa nhiều; giàu (chất gì đó)cấp 7-9
- 含糊hánhuhàm hồmơ hồ; mập mờ; không rõ ràng; qua loa lơ làcấp 7-9
- 含蓄hánxù✓ hàm súchàm súc; kín đáo; ý nhị; thâm trầm (không lộ ra ngoài); chứa đựng; hàm chứa; ẩn chứacấp 7-9
- 隐含yǐnhánẩn hàmhàm chứa, ẩn chứa, ngầm chứacấp 7-9
- 蕴含yùnhánuẩn hàmhàm chứa, ẩn chứa, bao hàm (ý nghĩa, đạo lý bên trong)cấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.