Từ điển HSK / 含
含
Hán Việt: hàmđộng từHSK 3.0 cấp 5
chứa; ngậm; hàm chứa
Tốc độ
Ví dụ
这种水果含有丰富的维生素。
zhè zhǒng shuǐguǒ hányǒu fēngfù de wéishēngsù.
Loại trái cây này chứa nhiều vitamin.
Cách viết
含
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 含有水分 — chứa nước
- 含着眼泪 — rưng rưng nước mắt
- 含义深刻 — hàm ý sâu sắc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.