Từ điển HSK / 包含
包含
Hán Việt: ✓ bao hàmđộng từHSK 3.0 cấp 5
bao hàm; chứa đựng
Tốc độ
Ví dụ
这句话包含着深刻的道理。
zhè jù huà bāohán zhe shēnkè de dàolǐ.
Câu nói này hàm chứa đạo lý sâu sắc.
Cách viết
包
含
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 包含多种 — bao gồm nhiều loại
- 包含意义 — hàm chứa ý nghĩa
- 不包含 — không bao gồm
Từ cùng chữ
包 baoCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.