Từ điển HSK / 意义

意义

Hán Việt: ý nghĩadanh từHSK 3.0 cấp 5

ý nghĩa; giá trị

Tốc độ

Ví dụ

这项研究具有重要的意义

zhè xiàng yánjiū jùyǒu zhòngyào de yìyì.

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 重大意义ý nghĩa trọng đại
  • 人生意义ý nghĩa cuộc đời
  • 失去意义mất ý nghĩa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK