Từ điển HSK / 意义
意义
Hán Việt: ✓ ý nghĩadanh từHSK 3.0 cấp 5
ý nghĩa; giá trị
Tốc độ
Ví dụ
这项研究具有重要的意义。
zhè xiàng yánjiū jùyǒu zhòngyào de yìyì.
Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng.
Cách viết
意
义
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 重大意义 — ý nghĩa trọng đại
- 人生意义 — ý nghĩa cuộc đời
- 失去意义 — mất ý nghĩa
Từ cùng chữ
意 ý
义 nghĩa
- 义务yìwùnghĩa vụ; bổn phận; không công; tự nguyện không lấy thù lao
- 定义dìngyìđịnh nghĩa; định nghĩa, đưa ra định nghĩa cho
- 含义hányìhàm ý; ý nghĩa
- 正义zhèngyìchính nghĩa, công lý, lẽ phải; chính nghĩa, chính đáng
- 广义guǎngyìnghĩa rộng
- 名义míngyìdanh nghĩa; tư cách, danh phận nhân danh để làm việc; cái cớ, vỏ bề ngoài
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.