Từ điển HSK / 定义
定义
Hán Việt: ✓ định nghĩadanh từ, động từHSK 3.0 cấp 6
định nghĩa; định nghĩa, đưa ra định nghĩa cho
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
định nghĩa
请给出这个词的准确定义。
qǐng gěichū zhège cí de zhǔnquè dìngyì.
Xin hãy đưa ra định nghĩa chính xác của từ này.
动
định nghĩa, đưa ra định nghĩa cho
很难用一句话来定义幸福。
hěn nán yòng yí jù huà lái dìngyì xìngfú.
Rất khó dùng một câu để định nghĩa hạnh phúc.
Cách viết
定
义
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下定义 — đưa ra định nghĩa
- 明确的定义 — định nghĩa rõ ràng
- 重新定义 — định nghĩa lại
Từ cùng chữ
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.