Từ điển HSK / 定义

定义

Hán Việt: định nghĩadanh từ, động từHSK 3.0 cấp 6

định nghĩa; định nghĩa, đưa ra định nghĩa cho

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

định nghĩa

请给出这个词的准确定义

qǐng gěichū zhège cí de zhǔnquè dìngyì.

Xin hãy đưa ra định nghĩa chính xác của từ này.

định nghĩa, đưa ra định nghĩa cho

很难用一句话来定义幸福。

hěn nán yòng yí jù huà lái dìngyì xìngfú.

Rất khó dùng một câu để định nghĩa hạnh phúc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 定义đưa ra định nghĩa
  • 明确的定义định nghĩa rõ ràng
  • 重新定义định nghĩa lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK