Từ điển HSK / 否定
否定
Hán Việt: bĩ địnhđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
phủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
phủ định, bác bỏ
我们不能完全否定他的成绩。
wǒmen bùnéng wánquán fǒudìng tā de chéngjì.
Chúng ta không thể phủ định hoàn toàn thành tích của anh ấy.
形
mang tính phủ định, phản đối
他对这个计划持否定态度。
tā duì zhège jìhuà chí fǒudìng tàidù.
Anh ấy có thái độ phủ định đối với kế hoạch này.
Cách viết
否
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 否定意见 — phủ định ý kiến
- 完全否定 — phủ định hoàn toàn
- 否定的回答 — câu trả lời phủ định
Từ cùng chữ
否 bĩ
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 固定gùdìngcố định, gắn chặt, làm cho không dịch chuyển; cố định, ổn định, không thay đổi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.