Từ điển HSK / 是否

是否

Hán Việt: thị bĩphó từHSK 3.0 cấp 4

có... hay không; liệu có

Tốc độ

Ví dụ

请问你是否参加明天的会议?

qǐngwèn nǐ shìfǒu cānjiā míngtiān de huìyì?

Cho hỏi bạn có tham gia cuộc họp ngày mai không?

Cách viết

是
否

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 是否同意 — có đồng ý hay không
  • 是否需要 — có cần hay không
  • 是否可以 — có thể hay không

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK