Từ điển HSK / 是否
是否
Hán Việt: thị bĩphó từHSK 3.0 cấp 4
có... hay không; liệu có
Tốc độ
Ví dụ
请问你是否参加明天的会议?
qǐngwèn nǐ shìfǒu cānjiā míngtiān de huìyì?
Cho hỏi bạn có tham gia cuộc họp ngày mai không?
Cách viết
是
否
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 是否同意 — có đồng ý hay không
- 是否需要 — có cần hay không
- 是否可以 — có thể hay không
Từ cùng chữ
是 thịCả họ 24 từ →
- 但是dànshìnhưng, nhưng mà
- 还是háishivẫn; vẫn còn; hay; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
- 可是kěshìnhưng, nhưng mà
- 只是zhǐshìchỉ là, chẳng qua là; có điều, nhưng (chỉ là)
- 总是zǒngshìluôn luôn, lúc nào cũng
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
否 bĩ
- 否则fǒuzénếu không; nếu không thì
- 能否néngfǒucó thể... hay không (cách nói lịch sự)
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
- 否认fǒurènphủ nhận, chối bỏ, không thừa nhận
- 否决fǒujuéphủ quyết, bác bỏ (đề nghị, phương án khiến không được thông qua)
- 与否yǔfǒuhay không; hoặc không (đặt sau từ/cụm để nêu hai khả năng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.