Từ điển HSK / 否则

否则

Hán Việt: bĩ tắcliên từHSK 4

nếu không; nếu không thì

Ví dụ

我们得快点儿,否则会迟到。

wǒmen děi kuài diǎnr, fǒuzé huì chídào.

Chúng ta phải nhanh lên, nếu không sẽ trễ.

Cách viết

否
则

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 否则不行 — nếu không thì không được
  • 快走否则 — nhanh lên nếu không
  • 否则会迟到 — nếu không sẽ trễ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK