Từ điển HSK / 否则
否则
Hán Việt: bĩ tắcliên từHSK 4
nếu không; nếu không thì
Ví dụ
我们得快点儿,否则会迟到。
wǒmen děi kuài diǎnr, fǒuzé huì chídào.
Chúng ta phải nhanh lên, nếu không sẽ trễ.
Cách viết
否
则
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 否则不行 — nếu không thì không được
- 快走否则 — nhanh lên nếu không
- 否则会迟到 — nếu không sẽ trễ
Từ cùng chữ
否 bĩ
- 能否néngfǒunăng bĩcó thể... hay không (cách nói lịch sự)
- 是否shìfǒuthị bĩcó... hay không; liệu có
- 否定fǒudìngbĩ địnhphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
- 否认fǒurènbĩ nhậnphủ nhận, chối bỏ, không thừa nhận
- 否决fǒujuébĩ quyếtphủ quyết, bác bỏ (đề nghị, phương án khiến không được thông qua)
- 与否yǔfǒudữ bĩhay không; hoặc không (đặt sau từ/cụm để nêu hai khả năng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.