Từ điển HSK / 否决
否决
Hán Việt: bĩ quyếtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phủ quyết, bác bỏ (đề nghị, phương án khiến không được thông qua)
Tốc độ
Ví dụ
这项提案被董事会一致否决了。
zhè xiàng tí'àn bèi dǒngshìhuì yízhì fǒujuéle.
Đề xuất này đã bị hội đồng quản trị nhất trí phủ quyết.
Cách viết
否
决
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 否决提案 — phủ quyết đề án
- 一票否决 — một phiếu phủ quyết
- 遭到否决 — bị bác bỏ
Từ cùng chữ
否 bĩ
决 quyết
- 解决jiějuégiải quyết
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 决赛juésàithi chung kết, đấu trận quyết định; trận chung kết
- 决心juéxīnquyết tâm, ý chí; quyết tâm, nhất quyết
- 坚决jiānjuékiên quyết; dứt khoát (thái độ, hành động)
- 决策juécèquyết sách, ra quyết định (mang tính chiến lược); quyết sách, sách lược đã định
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.