Từ điển HSK / 否决

否决

Hán Việt: bĩ quyếtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

phủ quyết, bác bỏ (đề nghị, phương án khiến không được thông qua)

Tốc độ

Ví dụ

这项提案被董事会一致否决了。

zhè xiàng tí'àn bèi dǒngshìhuì yízhì fǒujuéle.

Đề xuất này đã bị hội đồng quản trị nhất trí phủ quyết.

Cách viết

否
决

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 否决提案 — phủ quyết đề án
  • 一票否决 — một phiếu phủ quyết
  • 遭到否决 — bị bác bỏ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK