Từ điển HSK / 决策
决策
Hán Việt: ✓ quyết sáchđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
quyết sách, ra quyết định (mang tính chiến lược); quyết sách, sách lược đã định
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
quyết sách, ra quyết định (mang tính chiến lược)
领导层正在决策公司的未来方向。
lǐngdǎocéng zhèngzài juécè gōngsī de wèilái fāngxiàng.
Ban lãnh đạo đang quyết định hướng đi tương lai của công ty.
名
quyết sách, sách lược đã định
这项决策关系到企业的生死存亡。
zhè xiàng juécè guānxì dào qǐyè de shēngsǐ-cúnwáng.
Quyết sách này liên quan đến sự sống còn của doanh nghiệp.
Cách viết
决
策
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 科学决策 — quyết sách khoa học
- 决策失误 — sai lầm trong quyết sách
- 参与决策 — tham gia ra quyết định
Từ cùng chữ
决 quyết
策 sách
- 策划cèhuàlập kế hoạch, hoạch định, dàn dựng; việc hoạch định; người làm kế hoạch
- 策略cèlüèsách lược, chiến lược; khôn khéo, có sách lược (trong cách xử sự)
- 政策zhèngcèchính sách
- 鞭策biāncèthúc giục; đôn đốc, khích lệ (nghiêm khắc để tiến bộ)
- 对策duìcèđối sách, biện pháp đối phó, cách ứng phó
- 计策jìcèkế sách; mưu kế; mưu lược
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.