Từ điển HSK / 策略
策略
Hán Việt: ✓ sách lượcdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 6
sách lược, chiến lược; khôn khéo, có sách lược (trong cách xử sự)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
sách lược, chiến lược
我们需要制定新的营销策略。
wǒmen xūyào zhìdìng xīn de yíngxiāo cèlüè.
Chúng ta cần lập chiến lược tiếp thị mới.
形
khôn khéo, có sách lược (trong cách xử sự)
他说话很策略,不会得罪人。
tā shuōhuà hěn cèlüè, bù huì dézuì rén.
Anh ấy nói năng rất khéo léo, không làm mất lòng ai.
Cách viết
策
略
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 营销策略 — chiến lược tiếp thị
- 应对策略 — sách lược ứng phó
- 讲究策略 — chú trọng sách lược
Từ cùng chữ
策 sách
- 策划cèhuàlập kế hoạch, hoạch định, dàn dựng; việc hoạch định; người làm kế hoạch
- 决策juécèquyết sách, ra quyết định (mang tính chiến lược); quyết sách, sách lược đã định
- 政策zhèngcèchính sách
- 鞭策biāncèthúc giục; đôn đốc, khích lệ (nghiêm khắc để tiến bộ)
- 对策duìcèđối sách, biện pháp đối phó, cách ứng phó
- 计策jìcèkế sách; mưu kế; mưu lược
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.