Từ điển HSK / 策略

策略

Hán Việt: sách lượcdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 6

sách lược, chiến lược; khôn khéo, có sách lược (trong cách xử sự)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

sách lược, chiến lược

我们需要制定新的营销策略

wǒmen xūyào zhìdìng xīn de yíngxiāo cèlüè.

Chúng ta cần lập chiến lược tiếp thị mới.

khôn khéo, có sách lược (trong cách xử sự)

他说话很策略,不会得罪人。

tā shuōhuà hěn cèlüè, bù huì dézuì rén.

Anh ấy nói năng rất khéo léo, không làm mất lòng ai.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 营销策略chiến lược tiếp thị
  • 应对策略sách lược ứng phó
  • 讲究策略chú trọng sách lược

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK