Từ điển HSK / 省略

省略

Hán Việt: tỉnh lượcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

lược bỏ, giản lược, tỉnh lược

Tốc độ

Ví dụ

为了节省时间,这些细节可以省略

wèile jiéshěng shíjiān, zhèxiē xìjié kěyǐ shěnglüè.

Để tiết kiệm thời gian, những chi tiết này có thể lược bỏ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 省略细节lược bỏ chi tiết
  • 省略dấu chấm lửng
  • 加以省略giản lược đi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK