Từ điển HSK / 省份

省份

Hán Việt: tỉnh phầndanh từHSK 3.0 cấp 5

tỉnh

Tốc độ

Ví dụ

中国有许多省份。

zhōngguó yǒu xǔduō shěngfèn.

Trung Quốc có nhiều tỉnh.

Cách viết

省
份

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 南方省份 — tỉnh miền nam
  • 沿海省份 — tỉnh ven biển
  • 各个省份 — các tỉnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK