Cây Hán Việt / 省
省
shěngHán Việt: tỉnhcấp 4
tỉnh (đơn vị hành chính)
Trang chữ 省 →6 từ ghép chứa 省 · dễ trước
- 节省jiéshěngtiết tỉnhtiết kiệmcấp 5
- 省份shěngfèntỉnh phầntỉnhcấp 5
- 省会shěnghuìtỉnh hộitỉnh lỵ, thủ phủ của tỉnhcấp 5
- 反省fǎnxǐng✓ phản tỉnhtự kiểm điểm, tự xét lại, phản tỉnhcấp 7-9
- 省略shěnglüè✓ tỉnh lượclược bỏ, giản lược, tỉnh lượccấp 7-9
- 省事shěngshìtỉnh sựđỡ tốn công, đỡ phiền phức, tiết kiệm công sức; tiện lợi, giản tiện, đỡ rắc rốicấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.