Từ điển HSK / 节省
节省
Hán Việt: tiết tỉnhđộng từHSK 3.0 cấp 5
tiết kiệm
Tốc độ
Ví dụ
坐地铁可以节省很多时间。
zuò dìtiě kěyǐ jiéshěng hěn duō shíjiān.
Đi tàu điện ngầm có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Cách viết
节
省
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 节省时间 — tiết kiệm thời gian
- 节省开支 — tiết kiệm chi tiêu
- 节省能源 — tiết kiệm năng lượng
Từ cùng chữ
节 tiếtCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.