Từ điển HSK / 节省

节省

Hán Việt: tiết tỉnhđộng từHSK 3.0 cấp 5

tiết kiệm

Tốc độ

Ví dụ

坐地铁可以节省很多时间。

zuò dìtiě kěyǐ jiéshěng hěn duō shíjiān.

Đi tàu điện ngầm có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 节省时间tiết kiệm thời gian
  • 节省开支tiết kiệm chi tiêu
  • 节省能源tiết kiệm năng lượng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK